tớ

Danh từĐại từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təː˧˦] · Huế [təː˨˩˦] · Sài Gòn [təː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế). Đầy tớ (nói tắt).
    • Thầy nào tớ ấy (tục ngữ).
Đại từ
  1. Từ dùng để tự xưng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi.
    • Để tớ mang xe đạp trông coi giúp cậu.

Câu ví dụ thêm

  • Tớ đã bảo cậu để đó cho tớ.I told you to leave it up to me.
  • Tom và tớ có vài việc cần làm.Tom and I have some catching up to do.
  • Tớ biết con người cô ấy thế nào.I know her personally.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tớ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh I (casual, to friends) · I · me
🇯🇵 Tiếng Nhật 僕 ぼく · 私 · 俺
🇰🇷 Tiếng Hàn 나 na
🇹🇭 Tiếng Thái เค้า kháo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tớ"

Cấu tạo âm tiết

tớâm đầu t · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.