tỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˩] · Huế [tɔ˧˨] · Sài Gòn [tɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng rõ, soi rõ (thường nói về ánh trăng, ánh đèn).
- Trăng tỏ.
- Khêu tỏ ngọn đèn.
- Sáng chưa tỏ mặt người.
- (Id.) . (Mắt, tai người già cả) vẫn còn tinh, còn nhìn, nghe được rõ.
- Mắt ông cụ còn tỏ lắm.
- Còn tỏ tai nên cứ nghe rõ mồn một.
- Hiểu rõ, biết rõ. Chưa tường mặt tên.
- Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tục ngữ).
- Bộc lộ, giãi bày cho người khác biết rõ.
- Tỏ nỗi niềm tâm sự.
- Tỏ tình.
- Biểu hiện ra bằng cử chỉ, nét mặt, v. V., cho người khác thấy rõ.
- Tỏ thái độ đồng tình.
- bệnh đau mắt đỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to express; clear |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tỏ"
bày tỏTrình bày tâm sự một cách thân tình.sáng tỏlà chuyện gì đó đã rõ ràng, sáng rõ.làm sáng tỏlà hành động làm sáng tỏ cái gì đó.tỏ raCho thấy rõ ra.thông tỏBiết rất rõ và tường tận (nói khái quát)chứng tỏTỏ cho thấy rõ điều gì đó một cách có căn cứ.tỏ tườngHiểu kỹ càng.tỏ vẻBiểu hiện ra bề ngoài một thái độ hay một trạng thái tình cảm nào đó cho người khác thấy rõ.tỏ bàyNói cặn kẽ.tỏ rạngNói nhìn thấy rõ hơn.tỏ tìnhBày tỏ cho người mình yêu biết tình cảm của mình đối với người ấy.tỏ ýXem bày tỏtỏ lộBày rõ ra.giãi tỏ.tỏ rõLàm cho thấy rõ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.