Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tỏ

Tính từĐộng từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˩] · Huế [tɔ˧˨] · Sài Gòn [tɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sáng rõ, soi rõ (thường nói về ánh trăng, ánh đèn).
    • Trăng tỏ.
    • Khêu tỏ ngọn đèn.
    • Sáng chưa tỏ mặt người.
  2. (Id.) . (Mắt, tai người già cả) vẫn còn tinh, còn nhìn, nghe được rõ.
    • Mắt ông cụ còn tỏ lắm.
    • Còn tỏ tai nên cứ nghe rõ mồn một.
Động từ
  1. Hiểu rõ, biết rõ. Chưa tường mặt tên.
    • Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tục ngữ).
  2. Bộc lộ, giãi bày cho người khác biết rõ.
    • Tỏ nỗi niềm tâm sự.
    • Tỏ tình.
  3. Biểu hiện ra bằng cử chỉ, nét mặt, v. V., cho người khác thấy rõ.
    • Tỏ thái độ đồng tình.
Danh từ
  1. bệnh đau mắt đỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to express; clear

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tỏ"

Cấu tạo âm tiết

tỏâm đầu t · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.