giãi tỏ

Động từ
Động từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

giãiâm đầu gi · vần ai · thanh ngã
tỏâm đầu t · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giãi tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.