Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˧˩ zaː˧˧] · Huế [tɔ˧˨ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [tɔ˨˩˦ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho thấy rõ ra.
- Càng thi đấu, đội bạn càng tỏ ra có ưu thế vượt trội.
Câu ví dụ thêm
- Grace tỏ ra bất bình.Grace wore an indignant look.
- Giờ tôi đã hiểu rằng mẹ tôi chỉ cố tỏ ra lịch sự ở những nơi đông người.Now I understand that my mother was only trying to be polite in public.
"tỏ ra" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to appear (to be) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 显得 xiǎn de |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erweisen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỏ ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.