Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chứng tỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ tɔ˧˩] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ tɔ˧˨] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ tɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ cho thấy rõ điều gì đó một cách có căn cứ.
    • Điều đó đã chứng tỏ sự sai trái của anh ta.

Câu ví dụ thêm

  • Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.

"chứng tỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to prove; to show
🇨🇳 Tiếng Trung 说明 shuō míng · 表明 biǎo míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
tỏâm đầu t · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chứng tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.