Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thông tỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ tɔ˧˩] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ tɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ tɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biết rất rõ và tường tận (nói khái quát)
    • thông tỏ đầu đuôi câu chuyện
    • thông tỏ mọi đường ngang ngõ tắt trong làng
  2. Hiểu rõ hết mọi nơi.
    • Thông tỏ ngọn ngành

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
tỏâm đầu t · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thông tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.