Tính từ
- là chuyện gì đó đã rõ ràng, sáng rõ.
- Đã rõ ràng.
- Sự việc sáng tỏ.
Câu ví dụ thêm
- Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Solve the mystery lurking behind the murder!
- Hãy làm sáng tỏ bí ẩn đằng sau vụ án giết người!Solve the mystery lurking behind the murder!
- Hãy làm sáng tỏ bí ẩn ẩn giấu sau vụ án mạng!Solve the mystery lurking behind the murder!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sáng tỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to clarify; clear |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระจ่าง krà-jàang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sáng tỏ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sáng tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.