hoãn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˦ˀ˥] · Huế [hwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khuyên đeo tai.
    • Kìa ai có hoãn đeo tai, chẳng là vợ cả, vợ hai ông nghè. (ca dao)
Động từ
  1. Để lùi lại khi khác.
    • Hoãn việc đi tham quan.
    • Ai ơi, hãy hoãn lấy chồng, để cho trai, gái dốc lòng đi tu. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hoãn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hoãn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to postpone
🇨🇳 Tiếng Trung 推迟 tuī chí
🇰🇷 Tiếng Hàn 미루다 miruda · 연기하다 yeongihada · 연기되다 yeongidoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp repousser
🇹🇭 Tiếng Thái เลื่อน lûean
🇮🇹 Tiếng Ý rimandare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hoãn"

Cấu tạo âm tiết

hoãnâm đầu h · vần oan · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hoãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.