hoán
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˦] · Huế [hwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói đường đã được lọc hết chất bẩn, trắng sạch hơn trước.
- Đường hoán.
- Lọc sạch rồi cô lại cho đặc.
- Hoán nước đường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoán"
唍hoàn, hoán, uyển渙hoán瘓hoán焕hoán皖hoản, hoàn, hoán, hoãn讙hoán, hoan, huyên喚hoán莞hoản, hoàn, quản, hoán, hoãn, uyển涣hoán唤hoán逭hoán缳hoàn, hoán, hoạn漶hoán, hoạn奂hoán澣cán, hoán, hoãn擐hoàn, sần, nhi, hoán, hoạn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoán"
hoán vịĐổi chỗ, đổi vị trí.giao hoánNói tính chất của các số có thể đổi chỗ cho nhau trong một phép cộng hay trong một phép nhân.hoán xưng(Ngữ) .hoán thiếpGiao ước làm tin.thế hoánThay đổi, chuyển đổi.hô hoánKêu to lên cho mọi người biết.hoán cảiThay đổi theo chiều hướng tốt.hoán dụBiện pháp dùng tên gọi của sự vật này để chỉ sự vật khác, như lấy tên gọi cái toàn thể để chỉ cái bộ phận, lấy tên gọi cái chứa đựng để chỉ cái được chứa đựng, hoặc ngược lại, v.v. (thí dụ: so sánh cái cốc và cốc nước).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.