hoạn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghề làm quan (cũ).
    • Bể hoạn.
Động từ
  1. Cắt bỏ cơ quan sinh dục của một cá thể đực.
    • Làm nghề hoạn lợn.

Câu ví dụ thêm

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.A friend in need is a friend indeed.
  • Nó là một nguy cơ hỏa hoạn.It's a fire hazard.
  • Hỏa hoạn là nguy hiểm.Fire is dangerous.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hoạn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hoạn"

Cấu tạo âm tiết

hoạnâm đầu h · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.