"hoạn" hay "hoạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hoạn

Danh từ
  1. Nghề làm quan (cũ).
    • Bể hoạn.
Động từ
  1. Cắt bỏ cơ quan sinh dục của một cá thể đực.
    • Làm nghề hoạn lợn.

Hay gặp trong: hỏa hoạn, bệnh hoạn, khoa hoạn, hoạn nạn, sĩ hoạn, hoạn quan, hoạn lợn

Xem đủ "hoạn" →

hoạnh

Động từ
  1. Hạch xách, bắt bẻ.
    • Quan lại hoạnh dân.

Hay gặp trong: hoạnh tài

Xem đủ "hoạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.