hoạn nạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˨ʔ naːn˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˨˩ʔ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˨ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tai ách gây ra khổ sở.

Câu ví dụ

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.A friend in need is a friend indeed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hoạn nạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh misfortune; hardship

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoạnâm đầu h · vần oan · thanh nặng
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoạn nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.