Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thế hoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ hwaːn˧˦] · Huế [tʰej˨˩˦ hwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰej˦˥ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thay đổi, chuyển đổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 替換.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
hoánâm đầu h · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thế hoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.