hoán vị

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˦ vi˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˦˧˥ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ vɪj˨˩˨] ~ [waːŋ˦˥ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đổi chỗ, đổi vị trí.
Danh từ
  1. (Toán học) Việc đổi vị trí các phần tử trong dãy.
  2. (Toán học) Kết quả của phép đổi chỗ trên (dãy chứa các phần tử của tập hợp đã cho trong đó mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 換位.

"hoán vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh permute · permutation
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha permutar · disponer · forma · ordenada · permutación

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hoánâm đầu h · vần oan · thanh sắc
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoán vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.