Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hòa hoãn

Động từ
Động từ
  1. Làm hòa.

"hòa hoãn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 缓和 huǎn hé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hòaâm đầu h · vần oa · thanh huyền
hoãnâm đầu h · vần oan · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hòa hoãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.