trì hoãn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˨˩ hwaːn˦ˀ˥] · Huế [ʈɪj˦˩ hwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để chậm lại, chưa làm ngay.
    • Việc rất gấp, không thể trì hoãn được.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi phải ngừng việc trì hoãn lại thôi.I should stop procrastinating.
  • Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi.I should stop procrastinating.
  • Tom đã trì hoãn việc báo tin xấu cho Mary càng lâu càng tốt.Tom had put off telling Mary the bad news for as long as possible.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trì hoãn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh delay · procrastination · to delay
🇨🇳 Tiếng Trung 拖延 tuō yán
🇰🇷 Tiếng Hàn 연기 yeongi · 연기하다 yeongihada
🇮🇹 Tiếng Ý ritardare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trìâm đầu tr · vần i · thanh huyền
hoãnâm đầu h · vần oan · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trì hoãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.