Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạnh nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˧˨ʔ ɲən˧˧] · Huế [hɛɲ˨˩ʔ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [han˨˩˨ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, quả có vỏ cứng và nhiều vi chất thường dùng để ăn vặt.
    • Hạt hạnh nhân.

"hạnh nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh almond

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hạnh nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.