công dung ngôn hạnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ zʊwŋ͡m˧˧ ŋon˧˧ hajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ jʊwŋ͡m˧˧ ŋoŋ˧˧ hɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ jʊwŋ͡m˧˧ ŋoŋ˧˧ han˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Công: nữ công, làm việc chăm chỉ, chu đáo; Dung: nét mặt, trang phục gọn gàng, chỉn chu; Ngôn: nói năng, ứng xử cẩn trọng, lịch sự; Hạnh: tính nết, đạo đức tốt đẹp). Đây là bốn đức tính tốt đẹp mà người phụ nữ cần phấn đấu vươn tới và đạt được, theo quan niệm truyền thống.

"công dung ngôn hạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh feminine · virtues · Confucianism

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công dung ngôn hạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.