Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạnh kiểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˧˨ʔ kiəm˧˩] · Huế [hɛɲ˨˩ʔ kiəm˧˨] · Sài Gòn [han˨˩˨ kim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phẩm chất, đạo đức biểu hiện trong việc làm, trong cách đối xử với mọi người.
    • Nhận xét về hạnh kiểm của học sinh.
    • Hạnh kiểm tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hạnh kiểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conduct
🇮🇹 Tiếng Ý la condotta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng
kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hạnh kiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.