hạnh phúc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˧˨ʔ fʊwk͡p̚˧˦] · Huế [hɛɲ˨˩ʔ fʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩˨ fʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự sung sướng đầy đủ.
    • Đường lên hạnh phúc rộng thênh thang ([[w:Hồ Chí Minh
    • Tớ muốn làm một người bình thường hạnh phúc.

Câu ví dụ thêm

  • Tom và Mary trông có vẻ hạnh phúc.Tom and Mary seem happy.
  • Tôi nghĩ là cô ấy không hạnh phúc.I don't think she is happy.
  • Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.If you'd kiss me, I'd be happy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hạnh phúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh happy · happiness · happily · happy; happiness
🇨🇳 Tiếng Trung 幸福 xìng fú · 美满 měi mǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 幸福 こうふく · 幸せ しあわせ
🇰🇷 Tiếng Hàn 행복하다 haengbokhada · 행복 haengbok
🇫🇷 Tiếng Pháp heureux · le bonheur
🇩🇪 Tiếng Đức das Glück · glücklich
🇷🇺 Tiếng Nga счастливый счастли́вый · счастье сча́стье
🇹🇭 Tiếng Thái สุข sùk
🇮🇹 Tiếng Ý felice · la felicità

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạnhâm đầu h · vần anh · thanh nặng
phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạnh phúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.