Chữ Hán Nôm đọc là "hưởng"
20 chữ có âm đọc "hưởng" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hưởng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hưởng"
鄉Thị trấn向toward, direction, tr…響make sound, make nois…享enjoy响make sound, make nois…嚮guide, direct; inclin…乡country; rural; villa…晌noon, midday; moment;…亨smoothly, progressing…亯to receive; to enjoy哌used in translation啍creak; (Cant.) to bab…曏once upon time; perio…蚃larvae, grubs蠁larvae, grubs飨host banquet; banquet饗host banquet; banquet㗽(standard form 響) an …䖮(same as 蠁) larvae; g…晑
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).