học

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng được truyền giảng hoặc từ sách vở.
    • Học nghề.
    • Học văn hoá.
  2. Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
    • Học bài.
    • Học thuộc lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 學.

Chữ Hán đọc là "học"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh learn · study · learner · learning · to study; to learn
🇨🇳 Tiếng Trung 学习 xué xí · 念 niàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 勉強 べんきょう · 習う ならう · 学ぶ まなぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 배우다 baeuda · 공부 gongbu · 공부하다 gongbuhada
🇫🇷 Tiếng Pháp apprendre · étudier · l'étude
🇩🇪 Tiếng Đức lernen
🇷🇺 Tiếng Nga заниматься занима́ться · учиться учи́ться · изучать изуча́ть · учёба
🇹🇭 Tiếng Thái เรียน rian · ศึกษา sùek-sǎa · ผู้เรียน phûu-rian
🇮🇹 Tiếng Ý imparare · lo studio · studiare
🇳🇱 Tiếng Hà Lan leren · studeren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "học"

hóa họcBộ khoa học tự nhiên nghiên cứu về thành phần cấu tạo, tính chất, và sự biến đổi của các chất.toán họcKhoa học nghiên cứu các quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.học sinhTrẻ em học tập ở nhà trường.khoa họcHệ thống kiến thức kinh nghiệm của loài người do cộng đồng các nhà khoa học tìm ra.trường họcNơi tiến hành việc giảng dạy, đào tạo toàn diện hay một lĩnh vực chuyên môn nào đó cho các loại học sinh.trường đại họcCơ sở giáo dục đại học.môn họcBộ phận của chương trình học bao gồm những tri thức về một khoa học nhất định.đại họcBậc học trên trung học, dưới cao học.triết họcKhoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới.lớp họcPhòng để học sinh đến học hằng ngày.học tậpHọc và luyện tập cho biết, cho quen.thiên văn họcKhoa học chú trọng về sự quan sát và giải thích của tất cả mọi sự kiện, mọi thiên thể ở phía ngoài của quả đất và bầu khí quyển của nó; thí dụ như các ngôi sao, các hành tinh của Hệ Mặt Trời cũng như của các ngôi sao khác trong vũ trụ, các vệ tinh quay chung quanh các hành tinh này v.v...nhà khoa họcNgười học giả chuyên làm công tác nghiên cứu khoa học tự nhiên hay xã hội.y họcKhoa học nghiên cứu bệnh lí, cách phòng và chữa bệnh.văn họcNghệ thuật sử dụng ngôn ngữ, xây dựng hình tượng để phản ánh hiện thực.bài họcBài học sinh phải học.sinh họcKhoa học nghiên cứu cơ thể sống từ thực vật, động vật đến con người và điều kiện sống của cơ thể sống đó.học việnCơ quan nghiên cứu một ngành học thuật.học kỳPhần của năm học, chia theo mùa hoặc theo nội dung chương trình.trung họcCấp học ở giữa đại học và tiểu học.du họcĐi học ở nước ngoài.học thuộcxem thuộc lònghọc hànhHọc nói chung.dạy họcDạy văn hoá, theo những chương trình nhất định.hình họcNgành liên quan đến hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình khối và các tính chất của không gian.số họcNgành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.học bổngTiền học sinh, sinh viên nhận được của Nhà nước hay của đoàn thể để tiếp tục ăn học.học tròHọc sinh.vật lý họcMột môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực.nhập họcBắt đầu vào học.học hỏiNghiên cứu tìm tòi, hỏi han để biết, có thêm kiến thức.học vấnSự hiểu biết do học tập mà có.học thuậtHệ thống kiến thức về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.năm họcThời gian học ở trường, ở lớp trong một năm.tiểu họcBậc đầu tiên trong giáo dục phổ thông, từ lớp một đến lớp năm.bạn họcNgười cùng học một thầy, một lớp hoặc một trường với mình.tự họcTự mình học lấy, không cần ai dạy.học đườngTrường học.học viên(H. viên: người làm việc) Người theo học một lớp chính trị hoặc một lớp bổ túc văn hoá.đi họcTới nơi truyền giảng kiến thức.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.