Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [hawk͡p̚˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan nghiên cứu một ngành học thuật.
  2. Trường chuyên nghiệp cao cấp.
    • Học viện thủy lợi và điện lực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 學.

"học viện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh academy · institute
🇰🇷 Tiếng Hàn 학원 hakwon
🇫🇷 Tiếng Pháp l'académie
🇩🇪 Tiếng Đức die Akademie
🇷🇺 Tiếng Nga академия акаде́мия
🇮🇹 Tiếng Ý l'istituto · l'accademia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "học viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.