du học

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi học ở nước ngoài.
    • Cho con đi du học.
    • Sang Mĩ du học.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn đi du học ở Paris.I'd like to study in Paris.
  • Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.She decided to study abroad.
  • Chúng tôi nhớ anh ấy vì anh ấy đi du học.We miss him, because he studies abroad.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"du học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to study abroad
🇨🇳 Tiếng Trung 留学 liú xué
🇯🇵 Tiếng Nhật 留学 りゅうがく
🇰🇷 Tiếng Hàn 유학 yuhak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "du học"

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "du học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.