Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [jʊw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học sinh đang theo học ở ngoài nước quê hương.
"du học sinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | international · student |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 留学生 りゅうがくせい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 유학생 yuhaksaeng |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | estudiante · internacional |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| du | âm đầu d · vần u · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "du học sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.