Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trung học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cấp học ở giữa đại học và tiểu học.
    • Bằng tốt nghiệp trung học.
    • Học sinh trường trung học.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một giáo viên trung học.Tom is a middle school teacher.
  • Bưu điện cách trường trung học khoảng ba dặm.The post office is about three miles past the high school.
  • Tom đã thay đổi rất nhiều kể từ trung học.Tom has changed a lot since high school.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 中學.

"trung học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh secondary · secondary school
🇹🇭 Tiếng Thái มัธยม mát-thá-yom · มัธยมศึกษา mát-thá-yom-sùek-sǎa
🇮🇹 Tiếng Ý secondario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trung học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.