Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ tʰuək̚˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ tʰuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ tʰuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem thuộc lòng.
Câu ví dụ
- Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.I must learn this poem by heart.
- Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.The students learned this poem by heart.
- Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc lòng bài thơ.Our teacher had us learn the poem by heart.
"học thuộc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | memorize · to learn by heart |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 외우다 oeuda · 외다 oeda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | учить учи́ть · выучить вы́учить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ท่อง thâwng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học thuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.