số học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂow˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sow˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂow˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [sow˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.

Câu ví dụ

  • Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.Division is one of the basic arithmetic operations.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 數學.

"số học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arithmetic
🇯🇵 Tiếng Nhật 算数 さんすう
🇫🇷 Tiếng Pháp arithmétique

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "số học"

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "số học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.