văn học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [jaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ, xây dựng hình tượng để phản ánh hiện thực.
    • Văn học dân gian.
    • Tác phẩm văn học.
    • Nghiên cứu văn học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 文學.

"văn học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh literature
🇨🇳 Tiếng Trung 文学 wén xué · 文學
🇯🇵 Tiếng Nhật 文学 ぶんがく
🇰🇷 Tiếng Hàn 문학 munhak · 문학적 munhakjeok
🇷🇺 Tiếng Nga литература литерату́ра
🇹🇭 Tiếng Thái วรรณกรรม wan-ná-kam
🇮🇹 Tiếng Ý la letteratura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "văn học"

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "văn học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.