thuỷ văn học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ van˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰwɪj˧˨ vaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ vaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ jaŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về nước trong tự nhiên.

Cấu tạo âm tiết

thuỷâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuỷ văn học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.