học trò

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕɔ˨˩] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Học sinh.
    • Có nhiều học trò giỏi.
    • Được học trò yêu mến.
  2. Người kế tục học thuyết hoặc được người khác truyền thụ, giáo dục.
    • Người học trò xuất sắc của phong trào yêu nước.

"học trò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pupil; student
🇨🇳 Tiếng Trung 徒弟 tú dì
🇰🇷 Tiếng Hàn 제자 jeja
🇹🇭 Tiếng Thái ศิษย์ sìt · ลูกศิษย์ lûuk-sìt
🇮🇹 Tiếng Ý l'allievo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "học trò"

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "học trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.