học thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống kiến thức về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.
    • Nền học thuật mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 學術.

"học thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh academic
🇨🇳 Tiếng Trung 学术 xué shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 学問 がくもん · 学術 がくじゅつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 학술 haksul
🇹🇭 Tiếng Thái วิชาการ wí-chaa-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "học thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.