bài học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˦˩ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài học sinh phải học.
    • bài học lịch sử
    • nắm vững nội dung bài học
  2. Điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích thường được rút ra từ những sai lầm, thất bại
    • Những bài học của Cách mạng tháng Tám.
    • Rút ra bài học.
    • bài học nhớ đời
    • rút ra bài học kinh nghiệm

"bài học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lesson
🇨🇳 Tiếng Trung 课 kè · 教训 jiào xun
🇰🇷 Tiếng Hàn 교훈 gyohun
🇫🇷 Tiếng Pháp la leçon
🇩🇪 Tiếng Đức die Lektion · die Lehre
🇷🇺 Tiếng Nga урок уро́к · мораль мора́ль
🇹🇭 Tiếng Thái บทเรียน bòt-rian
🇮🇹 Tiếng Ý la lezione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bài học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.