Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [hawk͡p̚˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (H. viên: người làm việc) Người theo học một lớp chính trị hoặc một lớp bổ túc văn hoá.
    • Lớp học có nhiều học viên trên bốn mươi tuổi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là học viên.He's a student.
  • Mary là một trong những học viên tự tin và thành công nhất trong lớp.Mary was one of the most confident and successful girls in her class.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 學員.

"học viên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trainee · trainee; student

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "học viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.