Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu bệnh lí, cách phòng và chữa bệnh.
- Y học cổ truyền.
Câu ví dụ thêm
- Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.Modern medicine treats the symptoms of diseases.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 醫學.
"y học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | medicine · medicine (science) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 医学 いがく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 의학 uihak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la médecine |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | медицина медици́на |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la medicina |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | medicina |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "y học"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "y học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.