Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hình học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành liên quan đến hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình khối và các tính chất của không gian.
    • Hình học không gian.
    • Nhận biết hình học cơ bản.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã làm các bài tập hình học sau giờ học.He did geometry exercises after school.
  • Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.Data is a vital ingredient of training machine learning models.
  • Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.The surface of a balloon is not an Euclidean space, and therefore does not follow the rules of Euclidean geometry.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hình học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh geometry
🇯🇵 Tiếng Nhật 図形 ずけい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hình học"

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.