Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ hïŋ˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ hɨn˦˩ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ hɨn˦˩ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ hɨn˨˩ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [siw˧˧ hɨn˨˩ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương pháp tư tưởng duy tâm, không dựa vào những điều kiện cụ thể của không gian và thời gian mà xét sự vật, chỉ nhìn thấy sự vật riêng lẻ mà không nhìn thấy mối liên quan giữa các sự vật, chỉ thấy cục bộ mà không thấy toàn thể, chỉ nhìn thấy sự hòa hợp của sự vật mà không nhìn thấy mâu thuẫn của sự vật, do đó có những nhận định xa thực tế, mơ hồ, không phù hợp với sự phát triển của thực tế khách quan.
"siêu hình học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | metaphysics |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | metafísica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| siêu | âm đầu s · vần iêu · thanh ngang |
| hình | âm đầu h · vần inh · thanh huyền |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "siêu hình học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.