hình học họa hình

Danh từ
Danh từ
  1. Môn hình học nghiên cứu các phương pháp vẽ các vật thể ba chiều trên mặt phẳng.

"hình học họa hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh descriptive geometry
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha geometría · descriptiva

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
họaâm đầu h · vần oa · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hình học họa hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.