năm học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nam˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nam˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian học ở trường, ở lớp trong một năm.

Câu ví dụ

  • Năm học này kết thúc vào tháng Sáu.The school year ends in June.
  • Một năm học mới lại sắp bắt đầu.Another school year is about to begin.
  • Chúng tôi đã hoàn thành năm học.We finished the school year.

"năm học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh school year
🇯🇵 Tiếng Nhật 学年 がくねん · 年度 ねんど
🇰🇷 Tiếng Hàn 학년 haknyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năm học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.