Danh từ
- Một môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực.
- Lý thuyết vật lý học đại cương.
"vật lý học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | physics |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 物理学 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 물리학 mulrihak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | physique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Physik |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fisica |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | fisica |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | física |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | fysica · natuurkunde |
| Tiếng Thuỵ Điển | fysik |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật lý học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.