Danh từ
- Người chuyên nghiên cứu về vật lý.
- Albert Einstein nhà một nhà vật lý nổi tiếng trên thế giới.
"nhà vật lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | physicist |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà vật lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.