"hốc" hay "hốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hốc
Danh từ
- Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất.
- Hốc đá.
Tính từ
- (Khuôn mặt) Gầy tóp, có nhiều chỗ lõm sâu.
- Gầy hốc.
Động từ
- (Lợn) Ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to.
- (Thgt.) . Ăn một cách thô tục.
Số từ
- sáu.
Hay gặp trong: hốc hác, trống hốc, hang hốc, kháng hốc, hốc xì
Xem đủ "hốc" →hốt
Danh từ
- Thẻ bằng ngà, bằng xương, quan lại xưa cầm khi mặc triều phục.
Tính từ
- Sợ.
- Phải một mẻ hốt.
Động từ
- Vun lại bằng hai bàn tay và bốc lên.
- Hốt gạo vãi..
Hay gặp trong: hoảng hốt, hốt hoảng, hốt lú, hốt cái, hốt me, hốt nhiên, trâm hốt
Xem đủ "hốt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.