"hốc" hay "hốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hốc

Danh từ
  1. Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất.
    • Hốc đá.
Tính từ
  1. (Khuôn mặt) Gầy tóp, có nhiều chỗ lõm sâu.
    • Gầy hốc.
Động từ
  1. (Lợn) Ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to.
  2. (Thgt.) . Ăn một cách thô tục.
Số từ
  1. sáu.

Hay gặp trong: hốc hác, trống hốc, hang hốc, kháng hốc, hốc xì

Xem đủ "hốc" →

hốt

Danh từ
  1. Thẻ bằng ngà, bằng xương, quan lại xưa cầm khi mặc triều phục.
Tính từ
  1. Sợ.
    • Phải một mẻ hốt.
Động từ
  1. Vun lại bằng hai bàn tay và bốc lên.
    • Hốt gạo vãi..

Hay gặp trong: hoảng hốt, hốt hoảng, hốt lú, hốt cái, hốt me, hốt nhiên, trâm hốt

Xem đủ "hốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.