"hóc" hay "hót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hóc
Tính từ
- Vướng mắc cái gì.
- Hóc xương gà.
Hay gặp trong: hỏng hóc, hóc búa, hiểm hóc, hóc hiểm, bò hóc
Xem đủ "hóc" →hót
Động từ
- Nói chim muông kêu với những âm thanh dễ nghe.
- Chim hót.
- Nói cho người trên biết để tâng công, nịnh nọt (thtục).
- Thu dọn lại đem đổ nơi khác.
- Hót rác.
Hay gặp trong: nịnh hót, tiếng hót, ton hót
Xem đủ "hót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.