"hóc" hay "hót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hóc

Tính từ
  1. Vướng mắc cái gì.
    • Hóc xương gà.

Hay gặp trong: hỏng hóc, hóc búa, hiểm hóc, hóc hiểm, bò hóc

Xem đủ "hóc" →

hót

Động từ
  1. Nói chim muông kêu với những âm thanh dễ nghe.
    • Chim hót.
  2. Nói cho người trên biết để tâng công, nịnh nọt (thtục).
  3. Thu dọn lại đem đổ nơi khác.
    • Hót rác.

Hay gặp trong: nịnh hót, tiếng hót, ton hót

Xem đủ "hót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.