Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ hɨəŋ˧˩] · Huế [jaːw˧˧ hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːw˧˧ hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoà tấu của nhiều nhạc khí với sự phong phú đa dạng về hoà thanh âm sắc, độ vang của chúng.
- Bản giao hưởng.
- Nhạc giao hưởng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 交響.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.