Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

an hưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ hɨəŋ˧˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hưởng trong sự yên vui.
    • An hưởng tuổi già.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang tiết kiệm tiền để an hưởng tuổi già.I'm saving money for my old age.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "an hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.