Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˩ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [hɨəŋ˧˨ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨəŋ˨˩˦ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thích sự khoái lạc.
- Tư tưởng hưởng lạc..
- Chủ nghĩa hưởng lạc..
- Thái độ nhân sinh của những người lấy khoái lạc vật chất làm mục đích ở đời để truyền cho đời sau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hưởng lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.