hưởng thọ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˩ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [hɨəŋ˧˨ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨəŋ˨˩˦ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người già sống được bao nhiêu năm trước khi họ qua đời.
    • Lê-nin hưởng thọ 54 tuổi.

Cấu tạo âm tiết

hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi
thọâm đầu th · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hưởng thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.