hưởng ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˩ ʔɨŋ˧˦] · Huế [hɨəŋ˧˨ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hɨəŋ˨˩˦ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đáp lại lời kêu gọi, sự hô hào.
    • Tất cả mọi người tích cực hưởng ứng phong trào được tổ chức tại địa phương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hưởng ứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to respond (support)
🇨🇳 Tiếng Trung 响应 xiǎng yìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hưởngâm đầu h · vần ương · thanh hỏi
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hưởng ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.