Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˨ʔ hɨəŋ˧˩] · Huế [təŋ˨˩ʔ hɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [təŋ˨˩˨ hɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hưởng cho bằng hết, thường là cảm giác sung sướng có được.
- Tận hưởng những giây phút sung sướng, hạnh phúc.
- Tận hưởng cảnh đẹp sơn thuỷ.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã tận hưởng một ly rượu vang.Tom enjoyed a glass of wine.
- Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.He is enjoying his school life.
- Cậu ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.He is enjoying his school life.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 盡享.
"tận hưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | enjoy · to enjoy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 享受 xiǎng shòu |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 즐기다 jeulgida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | jouir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | genießen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | наслаждаться наслажда́ться |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | godere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tận hưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.