糇
hầuHán Việt · Nôm
hướngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CC7
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hầu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hầu" · âm tiết hầu
- hướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hướng" · âm tiết hướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 糇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dried rice, dry provisions
Giản thể và phồn thể
Chữ 糇 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hầu"
Chữ khác cũng đọc là "hướng"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).